giao hiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ thân thiện, gắn bó giữa hai làng xã: "giao hiếu" là một phong tục cổ truyền ở nông thôn Việt Nam, trong đó hai làng thiết lập và duy trì mối quan hệ hữu hảo, thường thể hiện qua việc cử người sang thăm hỏi, chúc mừng hoặc hỗ trợ lẫn nhau trong các dịp lễ hội, đình đám, việc làng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai làng Thượng và làng Hạ có mối giao hiếu từ thời các cụ tổ. (Làng Thượng và làng Hạ có mối quan hệ giao hiếu từ thời các vị tổ tiên.)
- Theo tục giao hiếu, làng chúng tôi cử một đoàn đại biểu sang dự lễ kỳ yên của làng bên. (Theo tục lệ giao hiếu, làng chúng tôi cử một đoàn đại biểu sang dự lễ kỳ yên của làng láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Duy trì giao hiếu": tiếp tục giữ gìn mối quan hệ hữu nghị, thân thiện giữa hai làng.
- Dù trải qua nhiều biến cố, hai làng vẫn duy trì được mối giao hiếu tốt đẹp. (Dù trải qua nhiều biến cố, hai làng vẫn giữ được mối quan hệ giao hiếu tốt đẹp.)
"Mối giao hiếu lâu đời": mối quan hệ thân thiết đã có từ nhiều đời, nhiều năm.
- Mối giao hiếu lâu đời giữa hai làng được con cháu hết lòng gìn giữ. (Mối quan hệ giao hiếu lâu đời giữa hai làng được con cháu hết lòng gìn giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Giao hảo (động từ): thiết lập và giữ quan hệ hòa hảo, thân thiện (thường dùng trong phạm vi rộng hơn, như giữa các quốc gia, tổ chức).
- Hai nước đã chính thức giao hảo từ năm 1950. (Hai nước đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1950.)
Hữu hảo (tính từ): có tình cảm tốt, thân thiện với nhau.
- Mối quan hệ hữu hảo giữa hai dòng họ. (Mối quan hệ thân thiện giữa hai dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
- Giao tình: tình cảm, mối quan hệ qua lại giữa hai bên (có thể dùng cho cá nhân hoặc tập thể).
- Bang giao: quan hệ ngoại giao giữa các nước (trang trọng, phạm vi lớn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Giao hiếu" là một từ có tính chất cổ, gắn liền với phong tục tập quán xưa ở làng quê Việt Nam. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết về phong tục hoặc lịch sử địa phương.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng để nói về mối quan hệ giữa hai làng (hoặc hai thôn, xã) với nhau, trong các hoạt động mang tính cộng đồng, lễ nghi truyền thống.
- Nói hai làng cắt người đi lại thăm viếng nhau hoặc giúp đỡ nhau trong việc đình đám, rước xách, ở nông thôn ngày trước.